觀察力

guān chá lìquan sát lực

Hán Việt: quan sát lực · Pinyin: guān chá lì

Tổng quan

LỰC sức quan sát; năng lực quan sát; tầm nhìn

Cấu tạo: 觀 (quan) + 察 (sát) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng quan sát
  • Biên soạn 觀察力 uānchálì n. discernment M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui power of observation; perception

Từ liên quan

Gần nghĩa

觀察所 · 觀察門 · 觀察員 · 觀察哨 · 觀察家 · 观察所 · 观察点 · 观察的