觀察者
quan sát giả
Hán Việt: quan sát giả · Pinyin: guān chá zhě
Tổng quan
người quan sát
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người quan sát
- Tần suất từ người quan sát
- Tần suất từ người xem, người khám xét, người thẩm tra, người xem truyền hình
- Biên soạn 觀察者 uāncházhě n. observer M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui observer
- Tần suất từ 觀察者 uāncházhě n. observer M:ge/¹míng/²wèi
Đức
- Handedict Betrachter