見習技術員

kiến tập kĩ thuật viên

Hán Việt: kiến tập kĩ thuật viên

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tập) + (kĩ) + (thuật) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 見習技術員 iànxí jìshùyuán n. probationary technician M:ge/¹míng/²wèi