見善如不及 jiàn shàn rú bù jí · kiến thiện như bất cập Hán Việt: kiến thiện như bất cập · Pinyin: jiàn shàn rú bù jí Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 善 (thiện) + 如 (như) + 不 (bất) + 及 (cập)Pinyinjiàn shàn rú bù jíHán Việtkiến thiện như bất cậpCấu tạo見 + 善 + 如 + 不 + 及 · kiến + thiện + như + bất + cập nghĩa thành phần: kiến + thiện + như + bất + cập