見機而作
kiến ki nhi tác
Hán Việt: kiến ki nhi tác · Pinyin: jiàn jī ér zuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看到适当时机立即行动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"见几而作"。
Eng
- Cihui 見機而作 iànjī'érzuò f.e. take advantage of an opportunity that comes one's way