观文王韶居士
quan văn vương thiều cư sĩ
Hán Việt: quan văn vương thiều cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 观 (quan) + 文 (văn) + 王 (vương) + 韶 (thiều) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: quan văn vương thiều cư sĩ
Cấu tạo: 观 (quan) + 文 (văn) + 王 (vương) + 韶 (thiều) + 居 (cư) + 士 (sĩ)