规则系统 guī zé xì tǒng·quy tắc hệ thống Hán Việt: quy tắc hệ thống · Pinyin: guī zé xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 則 (tắc) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinguī zé xì tǒngHán Việtquy tắc hệ thốngTừ loạitínhCấu tạo規 + 則 + 系 + 統 · quy + tắc + hệ + thống nghĩa thành phần: quy + tắc + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống quy tắcĐứcHandedict algorithmisch Từ liên quan Gần nghĩa系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性 · 系统性组合