规定功率

guī dìng gōng lǜquy định công suất

Hán Việt: quy định công suất · Pinyin: guī dìng gōng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 功 (công) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công suất định mức

Đức

  • Handedict Leistungsangabe (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

功率恶化 · 功率输出 · 規定動作 · 规定价格 · 规定动作 · 功率计 · 规定的 · 规定的食物