规律性
quy luật tính
Hán Việt: quy luật tính · Pinyin: guī lǜ xìng
Tổng quan
tính quy luật
事物按一定步驟而運動的特性。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 có quy luật
- Google Alex v6 tính quy luật
- Tần suất từ tính quy luật
- Biên soạn 規律性 uīlǜxìng n. regularity; law
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事物按一定步驟而運動的特性。
Eng
- Cihui regular
- Tần suất từ 規律性 uīlǜxìng n. regularity; law
Đức
- Handedict regelmäßig