視丘電流圖 thị khâu điện lưu đồ Hán Việt: thị khâu điện lưu đồ Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 丘 (khâu) + 電 (điện) + 流 (lưu) + 圖 (đồ)Hán Việtthị khâu điện lưu đồCấu tạo視 + 丘 + 電 + 流 + 圖 · thị + khâu + điện + lưu + đồ nghĩa thành phần: thị + khâu + điện + lưu + đồ