視同一律

shì tóng yī lǜ thị đồng nhất luật

Hán Việt: thị đồng nhất luật · Pinyin: shì tóng yī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (đồng) + (nhất) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指同等看待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同等看待。

Eng

  • Cihui 視同一律 hìtóngyīlǜ f.e. identify with; consider all as alike

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一视同仁