視聽衆分析
thị thính chúng phân tích
Hán Việt: thị thính chúng phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 視 (thị) + 聽 (thính) + 衆 (chúng) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 視聽眾分析 hì-tīngzhòng fēnxi n. audience analysis
Hán Việt: thị thính chúng phân tích
Cấu tạo: 視 (thị) + 聽 (thính) + 衆 (chúng) + 分 (phân) + 析 (tích)