視聽服務業

thị thính phục vụ nghiệp

Hán Việt: thị thính phục vụ nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (thính) + (phục) + (vụ) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視聽服務業 hì-tīng fúwùyè p.w. audio-visual services