視察報告單

thị sát báo cáo đan

Hán Việt: thị sát báo cáo đan

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (sát) + (báo) + (cáo) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視察報告單 hìchá bàogàodān n. inspection report M:¹zhāng