視物顯多症

thị vật hiển đa chứng

Hán Việt: thị vật hiển đa chứng

Tổng quan

(y học) chứng thấy nhiều hình

Cấu tạo: (thị) + (vật) + (hiển) + (đa) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng thấy nhiều hình