視空間系統

shì kōng jiān xì tǒng thị không gian hệ thống

Hán Việt: thị không gian hệ thống · Pinyin: shì kōng jiān xì tǒng

Tổng quan

bộ nhớ hình ảnh-không gian

Cấu tạo: (thị) + (không) + (gian) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ nhớ hình ảnh-không gian