視網膜變性 thị võng mô biến tính Hán Việt: thị võng mô biến tính Tổng quan sự thoái hoá võng mạc Cấu tạo: 視 (thị) + 網 (võng) + 膜 (mô) + 變 (biến) + 性 (tính)Hán Việtthị võng mô biến tínhCấu tạo視 + 網 + 膜 + 變 + 性 · thị + võng + mô + biến + tính nghĩa thành phần: thị + võng + mô + biến + tính Nghĩa ViệtCihui sự thoái hoá võng mạc