視覺
thị giác
Hán Việt: thị giác · Pinyin: shì jué
Tổng quan
thị giác | tầm nhìn | thị lực ái biết do sự nhìn mà có. thị giác thị giác ☆Cái biết do sự nhìn mà có. thị giác。物體的影像刺激視網膜所產生的感覺。
Nghĩa
Việt
- Cihui thị giác thị giác ☆Cái biết do sự nhìn mà có.
- Cihui thị giác | tầm nhìn | thị lực ái biết do sự nhìn mà có. thị giác thị giác ☆Cái biết do sự nhìn mà có. thị giác。物體的影像刺激視網膜所產生的感覺。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛與物體形像接觸所生的感覺。是由於眼球網膜上錐狀細胞和柱狀細胞受光波的刺激所引起的反應。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体的影像刺激视网膜所产生的感觉。
Eng
- CC-CEDICT sight|vision|visual
- Cihui sight; vision; visual