視覺型的人

thị giác hình đích nhân

Hán Việt: thị giác hình đích nhân

Tổng quan

người quan sát, dụng cụ để quan sát, người hay tưởng tượng

Cấu tạo: (thị) + (giác) + (hình) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quan sát, dụng cụ để quan sát, người hay tưởng tượng