視覺模糊的 thị giác mô hồ đích Hán Việt: thị giác mô hồ đích Tổng quan (từ cổ,nghĩa cổ) loà Cấu tạo: 視 (thị) + 覺 (giác) + 模 (mô) + 糊 (hồ) + 的 (đích)Hán Việtthị giác mô hồ đíchCấu tạo視 + 覺 + 模 + 糊 + 的 · thị + giác + mô + hồ + đích nghĩa thành phần: thị + giác + mô + hồ + đích Nghĩa ViệtCihui (từ cổ,nghĩa cổ) loà