視軸矯正器
thị trục kiểu chánh khí
Hán Việt: thị trục kiểu chánh khí
Tổng quan
Cấu tạo: 視 (thị) + 軸 (trục) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 器 (khí)
Hán Việt: thị trục kiểu chánh khí
Cấu tạo: 視 (thị) + 軸 (trục) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 器 (khí)