视镜

shì jìngthị kính

Hán Việt: thị kính · Pinyin: shì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 視 (thị) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính quan sát

Đức

  • Handedict Schauglas

Từ liên quan

Gần nghĩa

視事 · 視孔 · 視學 · 視實 · 視篆 · 視聽 · 視覺 · 視閾