視頻編解碼器
thị tần biên giải mã khí
Hán Việt: thị tần biên giải mã khí · Pinyin: shì pín biān jiě mǎ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 編 (biên) + 解 (giải) + 碼 (mã) + 器 (khí)
Hán Việt: thị tần biên giải mã khí · Pinyin: shì pín biān jiě mǎ qì
Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 編 (biên) + 解 (giải) + 碼 (mã) + 器 (khí)