覺得不舒服 giác đắc bất thư phục Hán Việt: giác đắc bất thư phục Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 舒 (thư) + 服 (phục)Hán Việtgiác đắc bất thư phụcCấu tạo覺 + 得 + 不 + 舒 + 服 · giác + đắc + bất + thư + phục nghĩa thành phần: giác + đắc + bất + thư + phục