觌仪 địch nghi Hán Việt: địch nghi Tổng quan Cấu tạo: 覿 (địch) + 儀 (nghi)Hán Việtđịch nghiTừ loạidanhCấu tạo覿 + 儀 · địch + nghi nghĩa thành phần: địch + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quà gặp mặtBiên soạn presents offered at meetingEngCihui 覿儀 íyí n. presents offered at meeting Từ liên quan Gần nghĩa仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态