觑窥 qù kuī·thứ khuy Hán Việt: thứ khuy · Pinyin: qù kuī Tổng quan nhìn trộm Cấu tạo: 覷 (thứ) + 窺 (khuy)Pinyinqù kuīHán Việtthứ khuyTừ loạiđộngCấu tạo覷 + 窺 · thứ + khuy nghĩa thành phần: thứ + khuy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhìn trộmBiên soạn v. peep atEngCihui to peep at Từ liên quan Gần nghĩa窥伺 · 窥孔 · 窥察 · 窥度 · 窥探 · 窥望 · 窥测 · 窥看