窥度

kuī duókhuy độ

Hán Việt: khuy độ · Pinyin: kuī duó

Tổng quan

ngầm đoán: phỏng đoán/ước đoán/giả định

新华 · Tân Hoa Đại lục

暗中猜度。

Cấu tạo: 窺 (khuy) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngầm đoán: phỏng đoán/ước đoán/giả định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中猜度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏