Tổng quan
Cấu tạo: 角 (giác) + 化 (hóa) + 異 (dị) + 常 (thường)
- Hán Việt
- giác hóa dị thường
- Cấu tạo
- 角 + 化 + 異 + 常 · giác + hóa + dị + thường
nghĩa thành phần: giác + hóa + dị + thường
Từ liên quan
Gần nghĩa
异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常情况 · 异常生长 · 异常运行 · 角化不全 · 异常兴奋的