角型小麵包
giác hình tiểu miến bao
Hán Việt: giác hình tiểu miến bao · Pinyin: jiǎo xíng xiǎo miàn bāo
Tổng quan
Cấu tạo: 角 (giác) + 型 (hình) + 小 (tiểu) + 麵 (miến) + 包 (bao)
Hán Việt: giác hình tiểu miến bao · Pinyin: jiǎo xíng xiǎo miàn bāo
Cấu tạo: 角 (giác) + 型 (hình) + 小 (tiểu) + 麵 (miến) + 包 (bao)