角形訂書釘

jiǎo xíng dìng shū dīng giác hình đính thư đinh

Hán Việt: giác hình đính thư đinh · Pinyin: jiǎo xíng dìng shū dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (hình) + (đính) + (thư) + (đinh)