角膜切开术

giác mô thiết khai thuật

Hán Việt: giác mô thiết khai thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

角膜接触镜 · 角膜白斑 · 角膜切除术 · 角膜形成术 · 角膜检查镜 · 角膜真菌病 · 角膜缘溃疡 · 角膜血沉着