角膜形成術
giác mô hình thành thuật
Hán Việt: giác mô hình thành thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 形 (hình) + 成 (thành) + 術 (thuật)
Hán Việt: giác mô hình thành thuật
Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 形 (hình) + 成 (thành) + 術 (thuật)