角膜真菌病 giác mô chân khuẩn bệnh Hán Việt: giác mô chân khuẩn bệnh Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh)Hán Việtgiác mô chân khuẩn bệnhCấu tạo角 + 膜 + 真 + 菌 + 病 · giác + mô + chân + khuẩn + bệnh nghĩa thành phần: giác + mô + chân + khuẩn + bệnh Từ liên quan Gần nghĩa角膜接触镜 · 角膜白斑 · 角膜切开术 · 角膜切除术 · 角膜形成术 · 角膜检查镜 · 角膜缘溃疡 · 角膜血沉着