角膜血沉着

giác mô huyết trầm trứ

Hán Việt: giác mô huyết trầm trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 血 (huyết) + 沉 (trầm) + 着 (trứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉着公平地 · 角膜接触镜 · 沉着应战 · 角膜白斑 · 角膜切开术 · 角膜切除术 · 角膜形成术 · 角膜检查镜