角質層分離 giác chất tằng phân li Hán Việt: giác chất tằng phân li Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 質 (chất) + 層 (tằng) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtgiác chất tằng phân liCấu tạo角 + 質 + 層 + 分 + 離 · giác + chất + tằng + phân + li nghĩa thành phần: giác + chất + tằng + phân + li