角軌已翻開

jiǎo guǐ yǐ fān kāi giác quỹ dĩ phiên khai

Hán Việt: giác quỹ dĩ phiên khai · Pinyin: jiǎo guǐ yǐ fān kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (quỹ) + (dĩ) + (phiên) + (khai)