角錐沉澱地
giác trùy trầm điến địa
Hán Việt: giác trùy trầm điến địa
Tổng quan
Cấu tạo: 角 (giác) + 錐 (trùy) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 地 (địa)
Hán Việt: giác trùy trầm điến địa
Cấu tạo: 角 (giác) + 錐 (trùy) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 地 (địa)