解决主义

jiě jué zhǔ yìgiải quyết chủ nghĩa

Hán Việt: giải quyết chủ nghĩa · Pinyin: jiě jué zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 決 (quyết) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chủ nghĩa giải quyết

Đức

  • Handedict Solutionismus (Ideologie der Weltverbesserung durch Big Data), technologisches Lösungsdenkens (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

解决争端 · 解决办法 · 解决方法 · 解决纷争 · 解决者 · 解决不了 · 解决方向 · 解决方案