解决纷争

giải quyết phân tranh

Hán Việt: giải quyết phân tranh

Tổng quan

việc sửa hỏng hóc, việc xử lý sự cố

Cấu tạo: 解 (giải) + 決 (quyết) + 紛 (phân) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải quyết tranh chấp
  • Tần suất từ việc sửa hỏng hóc, việc xử lý sự cố

Từ liên quan

Gần nghĩa

解决争端 · 解决办法 · 解决方法 · 解决者 · 纷争不已 · 解决不了 · 解决主义 · 解决方向