解多路複用 giải đa lộ phức dụng Hán Việt: giải đa lộ phức dụng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 多 (đa) + 路 (lộ) + 複 (phức) + 用 (dụng)Hán Việtgiải đa lộ phức dụngCấu tạo解 + 多 + 路 + 複 + 用 · giải + đa + lộ + phức + dụng nghĩa thành phần: giải + đa + lộ + phức + dụng