解憂苦之物

giải ưu khổ chi vật

Hán Việt: giải ưu khổ chi vật

Tổng quan

(thơ ca) thuốc giải sầu

Cấu tạo: (giải) + (ưu) + (khổ) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thơ ca) thuốc giải sầu