解放奴隸宣言
giải phóng nô lệ tuyên ngôn
Hán Việt: giải phóng nô lệ tuyên ngôn · Pinyin: jiě fàng nú lì xuān yán
Tổng quan
Cấu tạo: 解 (giải) + 放 (phóng) + 奴 (nô) + 隸 (lệ) + 宣 (tuyên) + 言 (ngôn)
Hán Việt: giải phóng nô lệ tuyên ngôn · Pinyin: jiě fàng nú lì xuān yán
Cấu tạo: 解 (giải) + 放 (phóng) + 奴 (nô) + 隸 (lệ) + 宣 (tuyên) + 言 (ngôn)