解書 jiě shū·giải thư Hán Việt: giải thư · Pinyin: jiě shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.知书。 Cấu tạo: 解 (giải) + 書 (thư)Pinyinjiě shūHán Việtgiải thưCấu tạo解 + 書 · giải + thư nghĩa thành phần: giải + thư Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 書亭 · 書會 · 書體 · 書信 · 书册 · 書寫 · 書函