解析測圖儀 giải tích trắc đồ nghi Hán Việt: giải tích trắc đồ nghi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 析 (tích) + 測 (trắc) + 圖 (đồ) + 儀 (nghi)Hán Việtgiải tích trắc đồ nghiCấu tạo解 + 析 + 測 + 圖 + 儀 · giải + tích + trắc + đồ + nghi nghĩa thành phần: giải + tích + trắc + đồ + nghi