解決方向

jiě jué fāng xiànggiải quyết phương hướng

Hán Việt: giải quyết phương hướng · Pinyin: jiě jué fāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 決 (quyết) + 方 (phương) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hướng giải quyết

Đức

  • Handedict Lösungsweg

Từ liên quan

Gần nghĩa

解決爭端 · 解決辦法 · 解決方法 · 解决纷争 · 方向性 · 方向感 · 方向指示器 · 方向的