解法儿

giải pháp nhi

Hán Việt: giải pháp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách giải quyết
  • Biên soạn 解法兒 iěfǎr ►See jiěfǎ

Eng

  • Cihui 解法兒 iěfǎr ►See jiěfǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

法儿 · 解法