解約
giải ước
Hán Việt: giải ước · Pinyin: jiě yuē
Tổng quan
chấm dứt thỏa thuận | hủy hợp đồng huỷ bỏ hẹn ước; huỷ bỏ hiệp ước; giải ước。取消原來的約定。
Nghĩa
Việt
- Cihui chấm dứt thỏa thuận | hủy hợp đồng huỷ bỏ hẹn ước; huỷ bỏ hiệp ước; giải ước。取消原來的約定。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 解除原先的約定。如:「對方已正式通知我們解約。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 取消原来的约定。
Eng
- CC-CEDICT to terminate an agreement|to cancel a contract
- Cihui to terminate an agreement; to cancel a contract
ja
- JMdict cancellation of a contract