解衣衣我,推食食我
Pinyin: jiě yī yì wǒ,tuī shí sì wǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 解 (giải) + 衣 (y) + 衣 (y) + 我 (ngã) + , + 推 (thôi) + 食 (thực) + 食 (thực) + 我 (ngã)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解:脱下;衣我:给我穿;推:让;食我:给我吃。把穿着的衣服脱下给别人穿,把正在吃的食物让别人吃。形容对人热情关怀。
Pinyin: jiě yī yì wǒ,tuī shí sì wǒ
Cấu tạo: 解 (giải) + 衣 (y) + 衣 (y) + 我 (ngã) + , + 推 (thôi) + 食 (thực) + 食 (thực) + 我 (ngã)