解開的環節

giải khai đích hoàn tiết

Hán Việt: giải khai đích hoàn tiết

Tổng quan

tháo móc nối; tháo mắt xích

Cấu tạo: (giải) + (khai) + (đích) + (hoàn) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo móc nối; tháo mắt xích