解闷儿

giải muộn nhi

Hán Việt: giải muộn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 悶 (muộn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải khuây
  • Biên soạn 解悶兒 iěmènr ►See jiěmèn

Eng

  • Cihui 解悶兒 iěmènr ►See jiěmèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

解悶 · 解闷 · 闷儿