解闷儿 giải muộn nhi Hán Việt: giải muộn nhi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 悶 (muộn) + 兒 (nhi)Hán Việtgiải muộn nhiTừ loạitínhCấu tạo解 + 悶 + 兒 · giải + muộn + nhi nghĩa thành phần: giải + muộn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giải khuâyBiên soạn 解悶兒 iěmènr ►See jiěmènEngCihui 解悶兒 iěmènr ►See jiěmèn Từ liên quan Gần nghĩa解悶 · 解闷 · 闷儿